Nhà Sumitomo trở thành một tập đoàn lớn nhờ hai thứ nối tiếp nhau: một kỹ thuật luyện đồng tách được bạc mà ít ai ở Nhật thời ấy biết, và mỏ đồng Besshi trên đảo Shikoku mà họ khai thác từ cuối thế kỷ mười bảy cho tới tận thập niên bảy mươi của thế kỷ hai mươi, gần ba trăm năm.
Chào bạn, đây là Nhà Tài Phiệt. Nhiều đế chế mình kể đi lên từ buôn bán hay ngân hàng. Còn Sumitomo đi lên từ lòng đất, và câu chuyện của họ có cả những trang mà người làm mỏ nào cũng nên nghe: khói độc, rừng trọc và việc trồng lại rừng.
Kỹ thuật luyện đồng làm nên cơ nghiệp
Người được coi là tổ của nhà Sumitomo là Sumitomo Masatomo, sống vào đầu thế kỷ mười bảy, từng là người tu hành rồi hoàn tục, mở tiệm bán sách và thuốc ở Kyoto. Ông để lại những lời răn cho con cháu về sự cẩn trọng và tử tế trong buôn bán.
Phần kỹ thuật đến từ một người thông gia là Soga Riemon. Ông học được cách tách bạc ra khỏi đồng thô, một kỹ thuật mà người Nhật thời ấy gọi bằng cái tên gắn với người phương Tây, vì nó được cho là học từ họ.
Trước đó, đồng thô của Nhật Bản xuất khẩu đi còn lẫn bạc bên trong, và người mua nước ngoài là người hưởng phần bạc ấy. Tách được bạc nghĩa là giữ lại một phần giá trị lớn ở trong nước.
Dòng họ Soga và dòng họ Sumitomo kết thông gia, và công việc luyện đồng được dời về Osaka, nơi đồng từ nhiều mỏ chở về. Nhà Sumitomo dần trở thành nhà luyện đồng hàng đầu đất nước.
Mỏ đồng Besshi bắt đầu từ năm nào?
Năm một nghìn sáu trăm chín mươi mốt, nhà Sumitomo được phép mở mỏ đồng Besshi ở vùng núi tỉnh Ehime ngày nay, trên đảo Shikoku. Từ một nhà luyện đồng, họ trở thành người làm chủ cả nguồn quặng.
Làm mỏ thời ấy cực nhọc và nguy hiểm. Thợ mỏ đào bằng tay trong những đường hầm hẹp, gánh quặng ra ngoài trên lưng, và cả vùng núi phải chặt cây làm than để nung quặng.
Mỏ Besshi cho sản lượng đồng lớn trong nhiều thế hệ, và đồng là một trong những mặt hàng xuất khẩu quan trọng của Nhật Bản thời Edo qua cảng Nagasaki.
Một mỏ khai thác liên tục gần ba trăm năm là chuyện hiếm có trên thế giới. Nó cho thấy nhà Sumitomo không làm kiểu đào nhanh bán nhanh, mà coi hầm mỏ như một tài sản truyền đời.
Người quản lý thuê giữ mỏ qua cơn biến động Minh Trị
Khi Mạc phủ sụp đổ, có lúc chính quyền mới tính tịch thu mỏ Besshi, và cũng có ý kiến bán mỏ đi. Gia tộc Sumitomo đứng trước nguy cơ mất gốc rễ của mình.
Người đứng ra giữ mỏ không phải một thành viên dòng họ, mà là Hirose Saihei, một người quản lý đi lên từ chân làm công ở chính mỏ Besshi. Ông thuyết phục chính quyền để nhà Sumitomo tiếp tục khai thác.
Sau đó ông thuê kỹ sư nước ngoài, đưa máy móc, thuốc nổ, đường sắt chở quặng vào mỏ, hiện đại hoá cả hệ thống. Sản lượng tăng mạnh, và mỏ trở thành nguồn vốn để Sumitomo mở rộng sang ngân hàng và các ngành khác.
Đây là một đặc trưng của các tập đoàn gia đình Nhật Bản thời ấy: chủ là dòng họ, nhưng người điều hành giỏi thường là người quản lý được thuê, được tin cậy và được trao quyền rất lớn.
Khói luyện đồng và cái giá môi trường
Luyện đồng thải ra khói chứa lưu huỳnh. Khi sản lượng tăng thời Minh Trị, khói từ các lò luyện làm cháy lúa, chết cây ở vùng quanh mỏ và quanh nhà máy luyện ven biển. Nông dân kéo nhau đi khiếu kiện.
Đầu thế kỷ hai mươi, nhà Sumitomo chuyển lò luyện ra một hòn đảo nhỏ ngoài khơi, hy vọng khói tan trên biển. Nhưng gió vẫn đưa khói vào đất liền, và vùng ảnh hưởng còn rộng hơn trước.
Phải mất nhiều năm, với những thoả thuận bồi thường cho nông dân và những cải tiến kỹ thuật để xử lý khói, vấn đề mới dần được kiểm soát.
Câu chuyện này cho thấy một điều mà các đế chế công nghiệp nào cũng gặp: cái giá môi trường thường do người dân quanh đó trả trước, còn doanh nghiệp chỉ trả khi bị buộc phải trả.
Trồng lại rừng và bài học của một hầm mỏ
Suốt hai thế kỷ, núi rừng quanh Besshi bị chặt để làm than và gỗ chống hầm, tới cuối thế kỷ mười chín nhiều sườn núi trơ trọi. Một người quản lý khác của Sumitomo đã khởi xướng kế hoạch trồng lại rừng trên quy mô lớn.
Người ta kể ông nói rằng phải trả lại cho núi những gì đã lấy của núi. Hàng triệu cây được trồng qua nhiều năm, và vùng núi Besshi dần xanh trở lại.
Mỏ Besshi đóng cửa năm một nghìn chín trăm bảy mươi ba. Ngày nay vùng mỏ cũ có những khu tưởng niệm và tham quan về lịch sử khai thác.
Bài học của Sumitomo không nằm ở chuyện giàu, mà ở chuyện bền: giữ một tài sản qua mười mấy thế hệ, dám thuê người giỏi hơn mình, và cuối cùng phải học cách trả lại cho đất. Bạn thử nghĩ, việc làm ăn của mình đang lấy gì từ nơi mình sống mà chưa trả lại?
Câu hỏi thường gặp
Mỏ đồng Besshi ở đâu?
Mỏ Besshi nằm ở vùng núi thuộc tỉnh Ehime ngày nay, trên đảo Shikoku của Nhật Bản. Mỏ được nhà Sumitomo khai thác từ năm một nghìn sáu trăm chín mươi mốt tới năm một nghìn chín trăm bảy mươi ba.
Kỹ thuật tách bạc khỏi đồng quan trọng thế nào?
Đồng thô thời ấy thường lẫn bạc, và nếu xuất khẩu nguyên như vậy thì người mua được hưởng phần bạc. Tách được bạc giúp giữ lại giá trị và tạo ra lợi thế lớn cho người làm luyện đồng.
Hirose Saihei là ai?
Ông là người quản lý của nhà Sumitomo thời Minh Trị, đi lên từ chân làm công ở mỏ Besshi. Ông giữ mỏ khỏi bị tịch thu hay bán đi, rồi hiện đại hoá mỏ bằng kỹ thuật phương Tây.
Ô nhiễm khói luyện đồng ở Besshi được xử lý ra sao?
Lò luyện được chuyển ra một hòn đảo ngoài khơi nhưng khói vẫn bay vào đất liền. Vấn đề chỉ dần được kiểm soát qua bồi thường cho nông dân và cải tiến kỹ thuật xử lý khói trong nhiều năm.
Vì sao nhà Sumitomo trồng lại rừng quanh mỏ?
Vì núi rừng quanh mỏ đã bị chặt trụi để làm than và gỗ chống hầm trong hai thế kỷ. Ban lãnh đạo coi việc trồng lại rừng là trả lại cho vùng đất đã nuôi sống doanh nghiệp.